Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ya está
Nghĩa chính
1
Xong rồi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好
hǎo
Được, được rồi, xong rồi
Tiếng Anh
done
Xong, xong rồi
there
Đấy, thấy chưa, xong rồi
sorted
Xong rồi, ổn cả rồi
Xuất hiện ở từ khác
está
kết hợp
xong rồi; đã ổn rồi
AI
1
Xong rồi
1
Xong rồi
1
Xong rồi