Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wrap
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrap/
Nghĩa chính
1
Bọc (bánh sandwich)
danh từ
wrap (sandwich)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wrap
Dạng gốc
(base form)
wrap
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
包
bāo
Gói, bọc
装
zhuāng
Đựng, bọc, đùm
Tiếng Anh
wrap
Gói lại
AI
1
Bọc (bánh sandwich)
1
Bọc (bánh sandwich)
1
Bọc (bánh sandwich)