Dịch

wrap

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrap/

Nghĩa chính

  1. Bọc (bánh sandwich)danh từwrap (sandwich)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrapDạng gốc (base form)
  2. wrapsSố nhiều (plural)

AI