whisky
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈw̝iski/nguồn
Nghĩa chính
- Whisky (rượu cồn)danh từwhisky (alcoholic liquor)
- Cười lên nàothán từcheese (said while being photographed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whiskyDạng gốc (base form)
- whiskysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| servir whisky | Phục vụ rượu whisky | |
| tomar whisky | Uống whisky | |
| añejar whisky | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¡ !", ."Một ly whisky!", anh lẩm bẩm khi mở miệng.
- ¿ ?Bạn muốn whisky nguyên chất hay tôi pha với nước?
- .Chỉ là nước nhuộm màu mà giả làm whisky.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc whiskyNgôn ngữ khác
Tiếng Anh