Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wawarón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/wawaˈɾon/
Nghĩa chính
1
Cóc, ễnh ương
danh từ
toad, bullfrog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wawarón
Dạng gốc
(base form)
wawar
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rana toro
sapo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toad
Con cóc
AI
1
Cóc
1
Cóc
1
Cóc