Dịch

wawarón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/wawaˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Cóc, ễnh ươngdanh từtoad, bullfrog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wawarónDạng gốc (base form)
  2. wawaronesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI