Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rana toro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌrana ˈtoɾo/
Nghĩa chính
1
Ễnh ương
danh từ
bullfrog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rana toro
Dạng gốc
(base form)
rana
s toro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullfrog
<động> ễnh ương
AI
1
Ễnh ương
1
Ễnh ương
1
Ễnh ương