Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waterpolo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/w̝ateɾˈpolo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bóng nước (thể thao)
danh từ
water polo (sport)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
waterpolo
waterpol
ista
Người chơi bóng nước
danh từ
Từ liên quan
(related word)
polo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
water polo
Bóng nước
AI
1
Bóng nước (thể thao)
1
Bóng nước (thể thao)
1
Bóng nước (thể thao)