Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waterpolista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi bóng nước
danh từ
water polo player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waterpolista
Dạng gốc
(base form)
waterpolista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jugador de waterpolo
AI
1
Người chơi bóng nước
1
Người chơi bóng nước
1
Người chơi bóng nước