Dịch

vocho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Bọ cánh cứng (loại ô tô)danh từBeetle (type of car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vochoDạng gốc (base form)
  2. vochosSố nhiều (plural)

AI