vocho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbot͡ʃo/
Nghĩa chính
- Bọ cánh cứng (loại ô tô)danh từBeetle (type of car)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vochoDạng gốc (base form)
- vochosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ cánh cứng (loại ô tô)