Dịch

escarabajo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaɾaˈbaxo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bọ cánh cứngdanh từbeetle
  2. Xe bọ, xe Volkswagen Beetledanh từVolkswagen Beetle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escarabajoDạng gốc (base form)
  2. escarabajosSố nhiều (plural)
  3. escarabajitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

escarabajo peloterodanh từBọ phân
escarabajo sanjuanerodanh từGà trống thông thường
escarabajo rinocerontedanh từBọ tê giác
escarabajo de la patatadanh từBọ khoai tây

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bọ cánh cứng

Ví dụ

  • .Bố tôi từng lái một chiếc xe bọ Beetle.
  • ¡ !Con bọ cánh cứng óng ánh này trông đẹp tuyệt!
  • .Hồi nhỏ anh ấy thường bắt bọ cánh cứng.

AI