escarabajo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaɾaˈbaxo/nguồn
Nghĩa chính
- Bọ cánh cứngdanh từbeetle
- Xe bọ, xe Volkswagen Beetledanh từVolkswagen Beetle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarabajoDạng gốc (base form)
- escarabajosSố nhiều (plural)
- escarabajitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escarabajo peloterodanh từ | danh từ | Bọ phân |
| escarabajo sanjuanerodanh từ | danh từ | Gà trống thông thường |
| escarabajo rinocerontedanh từ | danh từ | Bọ tê giác |
| escarabajo de la patatadanh từ | danh từ | Bọ khoai tây |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ cánh cứng
Ví dụ
- .Bố tôi từng lái một chiếc xe bọ Beetle.
- ¡ !Con bọ cánh cứng óng ánh này trông đẹp tuyệt!
- .Hồi nhỏ anh ấy thường bắt bọ cánh cứng.