visir
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈsiɾ/
Nghĩa chính
- Tể tướngdanh từvizier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visirDạng gốc (base form)
- visiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran visirdanh từ | danh từ | Đại tể tướng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh