Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tể tướngdanh từA high-ranking official or minister in an Islamic government, especially in the Ottoman Empire.
- Tể tướng, thừa tướngdanh từThe highest-ranking official or minister in ancient Egypt or Ebla; a chief administrator or a chancellor.
- Quan cận thần Lưỡng Hàdanh từAn ancient Mesopotamian 𒈛 (sukkal).
- Phó vương, tổng đốcdanh từA vicegerent, viceroy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vizierDạng gốc (base form)
- viziersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vizier Azemdanh từ | danh từ | Đại tể tướng |
| grand vizierdanh từ | danh từ | Bộ trưởng vĩ đại nhất của một quốc vương, có quyền ủy quyền tuyệt đối và về nguyên tắc, chỉ có chính quốc vương mới có thể bãi nhiệm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quân tể tướng
- A fairy chess piece that can only be moved one space up, down, left or right.
Ví dụ
- , .Người đang có mặt chính là tể tướng.
Họ từ (word family)
cùng gốc vizierNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thổ Ottomanوزیرvezir
- từ tiếng Ả Rậpوَزِيرwazīr“helper, aide, minister”
Cùng gốc (doublet)wazir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha