Dịch

vizier

C2danh từ (noun)
UK/ˈvɪzɪə/US/vɪˈzɪɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tể tướngdanh từA high-ranking official or minister in an Islamic government, especially in the Ottoman Empire.
  2. Tể tướng, thừa tướngdanh từThe highest-ranking official or minister in ancient Egypt or Ebla; a chief administrator or a chancellor.
  3. Quan cận thần Lưỡng Hàdanh từAn ancient Mesopotamian 𒈛 (sukkal).
  4. Phó vương, tổng đốcdanh từA vicegerent, viceroy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vizierDạng gốc (base form)
  2. viziersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vizier Azemdanh từĐại tể tướng
grand vizierdanh từBộ trưởng vĩ đại nhất của một quốc vương, có quyền ủy quyền tuyệt đối và về nguyên tắc, chỉ có chính quốc vương mới có thể bãi nhiệm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quân tể tướng
  1. A fairy chess piece that can only be moved one space up, down, left or right.

Ví dụ

  • , .Người đang có mặt chính là tể tướng.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Ottomanوزیرvezir
  2. từ tiếng Ả Rậpوَزِيرwazīr“helper, aide, minister”

Cùng gốc (doublet)wazir

Ngôn ngữ khác

AI