Dịch

vien

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạng lược âm cuối của vieneđộng từapocopic form of viene

Cụm từ (phrase)

viento solardanh từGió Mặt Trời
viento suaveGió nhẹ
viento fuerteGió mạnh

AI