Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viento solar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbjento soˈlaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gió Mặt Trời
danh từ
solar wind
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viento solar
Dạng gốc
(base form)
viento
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar wind
Gió Mặt Trời
AI
1
Gió Mặt Trời
1
Gió Mặt Trời
1
Gió Mặt Trời