vicario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈkaɾjo/
Nghĩa chính
- Phụ đạodanh từvicar
- Người thay thế, người đại diệndanh từsubstitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vicario generaldanh từ | danh từ | Tổng đại diện |
Ví dụ
- .
- , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung