Dịch

vicario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈkaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Phụ đạodanh từvicar
  2. Người thay thế, người đại diệndanh từsubstitute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vicarioDạng gốc (base form)
  2. vicariosSố nhiều (plural)
  3. vicariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vicariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vicario generaldanh từTổng đại diện

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người thay thế

AI