sustituto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sustiˈtuto/nguồn
Nghĩa chính
- Người thay thế, vật thay thếdanh từsubstitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustitutoDạng gốc (base form)
- sustitutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sustitutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sustitutaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sustituto natural | Chất thay thế tự nhiên | |
| sustituto oficial | Người thay thế chính thức | |
| sustituto temporal | Người thay thế tạm thời | |
| sustituto químico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bột baking soda có thể dùng làm đồ thay thế men không?
- .Chất dính này dùng làm đồ thay thế keo.
- , .Họ không có cà phê thật, nên uống đồ thay thế.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người thay thế
Họ từ (word family)
cùng gốc sustitutoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- replacementTiếng Anhtương đương