Dịch

sustituto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sustiˈtuto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người thay thế, vật thay thếdanh từsubstitute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sustitutoDạng gốc (base form)
  2. sustitutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sustitutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sustitutaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

sustituto naturalChất thay thế tự nhiên
sustituto oficialNgười thay thế chính thức
sustituto temporalNgười thay thế tạm thời
sustituto químicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bột baking soda có thể dùng làm đồ thay thế men không?
  • .Chất dính này dùng làm đồ thay thế keo.
  • , .Họ không có cà phê thật, nên uống đồ thay thế.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người thay thế

Họ từ (word family)

cùng gốc sustituto

AI