Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viario
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đường, đường phố, đường cao tốc
tính từ
road, street, highway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viario
Dạng gốc
(base form)
viari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
viario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
viari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道
dào
Đường, lối đi
路
lù
Đường, con đường
道路
dào lù
Con đường, đường sá
Tiếng Anh
road
Đường, con đường
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vía
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường