Dịch

viña

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbiɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vườn nhodanh từvineyard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viñaDạng gốc (base form)
  2. viñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de todo hay en la viña del SeñorPhải có đủ mọi thứ để tạo nên một thế giới

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vườn nho

Họ từ (word family)

cùng gốc viña
Từ liên quan (related word)

AI