viña
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbiɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Vườn nhodanh từvineyard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viñaDạng gốc (base form)
- viñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de todo hay en la viña del Señor | Phải có đủ mọi thứ để tạo nên một thế giới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vườn nho