vertido
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beɾˈtido/
Nghĩa chính
- Tiền boadanh từtipping
- Đổdanh từpouring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vertido ilegal | Xả thải trái phép |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh