Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vertebración
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ủng hộ
danh từ
support
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vertebración
Dạng gốc
(base form)
vertebraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mediante
una
nota
,
esta
central
sindical
ensalzó
la
labor
“
cohesionadora
”
de
los
funcionarios
“
cuando
se
están
cuestionando
elementos
fundamentales
como
la
unidad
y
la
vertebración
de
España
”.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
向
xiàng
Ủng hộ, bênh vực
支持
zhī chí
Ủng hộ, hỗ trợ
台
tái
Chân đế, bệ đỡ
Tiếng Anh
support
Chịu, chống, đỡ
AI
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ
1
Ủng hộ