ventral
C1tính từ (adjective)
/benˈtɾal/
Nghĩa chính
- Bụng (liên quan đến bụng hoặc dạ dày)tính từventral (relating to the abdomen or stomach)
- Bụng (ở mặt trước của cơ thể con người hoặc bề mặt tương ứng của động vật)tính từventral (on the front side of the human body or the according surface of an animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ventralDạng gốc (base form)
- ventralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ventralTừ liên quan (related word)