Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventralmente
trạng từ
(adverb)
/benˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Ở bụng
trạng từ
ventrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ventrally
Xem ventral
AI
1
Ở bụng
1
Ở bụng
1
Ở bụng