Dịch

ventrally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem ventraltrạng từkhông so sánh (not comparable)In a ventral manner or orientation.

Cụm từ (phrase)

dorso-ventrallytrạng từTheo hướng lưng-bụng; từ sau ra trước

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI