ventrally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem ventraltrạng từkhông so sánh (not comparable)In a ventral manner or orientation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dorso-ventrallytrạng từ | trạng từ | Theo hướng lưng-bụng; từ sau ra trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha