vencejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/benˈsexo/nguồn
Nghĩa chính
- Mau, nhanh, lẹqua tiếng Anhdanh từswift (bird)
- Liên kết, dây buộcdanh từlink, tether
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vencejoDạng gốc (base form)
- vencejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vencejo de chimeneadanh từ | danh từ | Ống khói nhanh chóng |