Dịch

vencejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/benˈsexo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mau, nhanh, lẹqua tiếng Anhdanh từswift (bird)
  2. Liên kết, dây buộcdanh từlink, tether

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vencejoDạng gốc (base form)
  2. vencejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vencejo de chimeneadanh từỐng khói nhanh chóng

AI