Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vencejo de chimenea
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống khói nhanh chóng
danh từ
chimney swift
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vencejo de chimenea
Dạng gốc
(base form)
vencejo
s de chimenea
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chimney swift
Loài chim bay nhanh ăn côn trùng bay, Chaetura pelagica, với phạm vi sinh sản ở miền đông Hoa Kỳ kéo dài đến Canada và phạm vi mùa đông ở tây bắc Nam Mỹ
AI
1
Ống khói nhanh chóng
1
Ống khói nhanh chóng
1
Ống khói nhanh chóng