Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valedero
tính từ
(adjective)
/baleˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Hợp lệ (có căn cứ hoặc chính đáng, thích hợp)
tính từ
valid (well grounded or justifiable, pertinent)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valedero
Dạng gốc
(base form)
valeder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
valedero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
valeder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有效
yǒu xiào
Còn giá trị, có hiệu lực
Tiếng Anh
valid
Có cơ sở, hợp lý, xác đáng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
válido
valor
AI
1
Hợp lệ (có căn cứ hoặc chính đáng, thích hợp)
1
Hợp lệ (có căn cứ hoặc chính đáng, thích hợp)
1
Hợp lệ (có căn cứ hoặc chính đáng, thích hợp)