vaguear
động từ (verb)
/baɡeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Lười biếng, đi loanh quanhđộng từto laze about, loaf about
- Ăn chayđộng từto veg out, veg
- Thư giãnđộng từto lounge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vaguearDanh động từ vagueandoPhân từ vagueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vagueo |
| tú | vagueas |
| él/ella/Ud. | vaguea |
| nosotros | vagueamos |
| vosotros | vagueáis |
| ellos/Uds. | vaguean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)