laze about
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Không làm gì đặc biệt; phải nhàn rỗiđộng từnội động từ (intransitive)To do nothing in particular; to be idle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laze aboutNguyên thể (infinitive)
- lazes aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lazed aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lazing aboutPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- “ ,” , , “ I’ve , don’t ? . . . , , , ! […]”
- " ?" " ."
- , don’t . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa