Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vagancia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈɡansja/
Nghĩa chính
1
Sự lang thang
danh từ
vagrancy
2
Sự lười biếng
danh từ
laziness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vagancia
Dạng gốc
(base form)
vagancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laziness
Sự lười biếng
vagrancy
Sự lang thang; lối sống lang thang
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vagante
vagar
AI
1
Sự lang thang
2
Sự lười biếng
1
Sự lang thang
2
Sự lười biếng
1
Sự lang thang
2
Sự lười biếng