Dịch

vagrancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lang thang; lối sống lang thangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being a vagrant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vagrancyDạng gốc (base form)
  2. vagranciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI