vagante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈɡante/
Nghĩa chính
- Đi lang thangqua tiếng Anhtính từwandering
- Người lang thangdanh từwanderer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaganteDạng gốc (base form)
- vagantesGiống cái số nhiều (feminine plural)