Dịch

vagante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈɡante/

Nghĩa chính

  1. Đi lang thangqua tiếng Anhtính từwandering
  2. Người lang thangdanh từwanderer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaganteDạng gốc (base form)
  2. vagantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI