Dịch

vado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chỗ cạn, chỗ lội quadanh từford

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vadoDạng gốc (base form)
  2. vadosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vado permanenteChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Kỵ binh địch đã vượt sông qua một chỗ lội chưa được biết đến.
  • .Lối ra vào cấm đỗ xe.

Họ từ (word family)

cùng gốc vado
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI