vacuna
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/baˈkuna/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vắc-xindanh từvaccine
- Dạng giống cái số ít của vacunotính từfeminine singular of vacuno
- Tiêm chủng, chích ngừađộng từinflection of vacunar:
- Tiêm vắc-xin, chủng ngừađộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacunaDạng gốc (base form)
- vacunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vacuna contra la gripe | Vắc-xin cúm | |
| vacuna de refuerzo | Vắc-xin nhắc lại | |
| vacuna experimental | Vắc-xin thử nghiệm | |
| vacuna infantil | Vắc-xin trẻ em | |
| vacuna obligatoria | Vắc-xin bắt buộc | |
| vacuna contra el ébola | Vắc-xin phòng bệnh Ebola |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy tiêm vắc-xin
- second-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc vacunaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh Quốc đã phê duyệt việc sử dụng vắc-xin.
- .Chúng tôi vẫn chưa có vắc-xin chống coronavirus.
- ¿ ?Thịt lợn có lành mạnh hơn hay vắc-xin?
Xuất hiện ở từ khác
- shotTiếng Anhtương đương