Dịch

vacuna

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/baˈkuna/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vắc-xindanh từvaccine
  2. Dạng giống cái số ít của vacunotính từfeminine singular of vacuno
  3. Tiêm chủng, chích ngừađộng từinflection of vacunar:
  4. Tiêm vắc-xin, chủng ngừađộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacunaDạng gốc (base form)
  2. vacunasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vacuna contra la gripeVắc-xin cúm
vacuna de refuerzoVắc-xin nhắc lại
vacuna experimentalVắc-xin thử nghiệm
vacuna infantilVắc-xin trẻ em
vacuna obligatoriaVắc-xin bắt buộc
vacuna contra el ébolaVắc-xin phòng bệnh Ebola

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hãy tiêm vắc-xin
  1. second-person singular imperative

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh Quốc đã phê duyệt việc sử dụng vắc-xin.
  • .Chúng tôi vẫn chưa có vắc-xin chống coronavirus.
  • ¿ ?Thịt lợn có lành mạnh hơn hay vắc-xin?

AI