vacunar
C1động từ (verb)
/bakuˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chích ngừa, tiêm chủng, chủng ngừađộng từto vaccinate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vacunarDanh động từ vacunandoPhân từ vacunado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vacuno |
| tú | vacunas |
| él/ella/Ud. | vacuna |
| nosotros | vacunamos |
| vosotros | vacunáis |
| ellos/Uds. | vacunan |
Họ từ (word family)
cùng gốc vacunarVí dụ
- , .