Dịch

vacano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tốttính từgood
  2. Tuyệt vờitính từfantastic
  3. Làm tốttính từwell-made
  4. Cái gì đó hoặc ai đó được cho là tốt hoặc hấp dẫndanh từSomething or someone that is found good or attractive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacanoDạng gốc (base form)
  2. vacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vacanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tuyệt vời
  1. amazing

AI