vacano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tốttính từgood
- Tuyệt vờitính từfantastic
- Làm tốttính từwell-made
- Cái gì đó hoặc ai đó được cho là tốt hoặc hấp dẫndanh từSomething or someone that is found good or attractive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tuyệt vời
- amazing