Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umbroso
C1
tính từ
(adjective)
/umˈbɾoso/
Nghĩa chính
1
Râm mát, râm rạp
tính từ
shady (having or causing shades)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umbroso
Dạng gốc
(base form)
umbros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
umbroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
umbros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sombreado
sombrío
sombroso
umbrátil
umbrío
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑
hēi
Mờ ám, đen tối
Tiếng Anh
shady
Có bóng râm
AI
1
Râm mát
1
Râm mát
1
Râm mát