Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sombroso
tính từ
(adjective)
/somˈbɾoso/
Nghĩa chính
1
Râm mát, u ám
tính từ
shady, umbrageous
2
Ảm đạm, tối tăm
tính từ
gloomy, dark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sombroso
Dạng gốc
(base form)
sombros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sombroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sombros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sombrío
umbroso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑
hēi
Mờ ám, đen tối
Tiếng Anh
shady
Có bóng râm
gloomy
Rầu rĩ
AI
1
Râm mát
2
Ảm đạm
1
Râm mát
2
Ảm đạm
1
Râm mát
2
Ảm đạm