Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ubicado
A2
tính từ
(adjective)
/ubiˈkado/
Nghĩa chính
1
Nằm
tính từ
located, situated
2
Đoan trang
tính từ
seemly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ubicado
Dạng gốc
(base form)
ubicad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ubicado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ubicad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
躺
tǎng
Ngả lưng, nằm
睡
shuì
Nằm
Tiếng Anh
located
Được định vị, nằm
seemly
Về hành vi, phù hợp; phù hợp với dịp hoặc mục đích; đang trở thành
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
desubicado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ubicado
ubicado
r
Người định vị (ai, hoặc cái đó, định vị)
danh từ
AI
1
Nằm
2
Đoan trang
1
Nằm
2
Đoan trang
1
Nằm
2
Đoan trang