Dịch

ubicado

A2tính từ (adjective)
/ubiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Nằmtính từlocated, situated
  2. Đoan trangtính từseemly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ubicadoDạng gốc (base form)
  2. ubicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ubicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ubicadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI