Dịch

desubicado

C1tính từ (adjective)
/desubiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Không phù hợptính từunseemly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desubicadoDạng gốc (base form)
  2. desubicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desubicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desubicadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không phù hợp

Ngôn ngữ khác

AI