desubicado
C1tính từ (adjective)
/desubiˈkado/
Nghĩa chính
- Không phù hợptính từunseemly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desubicadoDạng gốc (base form)
- desubicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desubicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desubicadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không phù hợp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh