Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtuθa/
Nghĩa chính
1
Chuột túi
danh từ
gopher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tuza
Dạng gốc
(base form)
tuza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taltuza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gopher
Chuột túi má
Gopher
Giao thức Internet để tìm kiếm và truy xuất tài liệu
AI
1
Chuột túi
1
Chuột túi
1
Chuột túi