Dịch

taltuza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/talˈtuθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuột túidanh từgopher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taltuzaDạng gốc (base form)
  2. taltuzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI