Dịch

trust

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾust/

Nghĩa chính

  1. Lòng tindanh từtrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trustDạng gốc (base form)
  2. trustsSố nhiều (plural)

AI