Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trust
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾust/
Nghĩa chính
1
Lòng tin
danh từ
trust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trust
Dạng gốc
(base form)
trust
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
靠
kào
Tin cậy, trông cậy
信
xìn
Tin, tin cậy, tín nhiệm
信任
xìn rèn
Tín nhiệm, tin tưởng
Tiếng Anh
trust
Lòng tin, sự tin tưởng
AI
1
Lòng tin
1
Lòng tin
1
Lòng tin