trompo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾompo/
Nghĩa chính
- Đánh quay, cùdanh từspinning top
- Bánh rán (dấu trượt có hình tròn)danh từdoughnut (skid mark in the shape of a circle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trompoDạng gốc (base form)
- tromposSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- topTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] Oyambre , .