Dịch

trepador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Leo núitính từclimbing
  2. Người leo núidanh từclimber
  3. Nhà leo núi xã hộidanh từsocial climber
  4. Người chuyên nghiệpdanh từcareerist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trepadorDạng gốc (base form)
  2. trepadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trepadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trepadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

trepador azuldanh từNuthatch Á-Âu

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nam đào vàng
  1. male gold digger

AI