trepador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Leo núitính từclimbing
- Người leo núidanh từclimber
- Nhà leo núi xã hộidanh từsocial climber
- Người chuyên nghiệpdanh từcareerist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trepadorDạng gốc (base form)
- trepadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trepadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trepadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trepador azuldanh từ | danh từ | Nuthatch Á-Âu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nam đào vàng
- male gold digger
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa