sita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsita/
Nghĩa chính
- Các loài chim sẻ nhỏ thuộc chi Sitta, được tìm thấy trên khắp bán cầu bắc và được chú ý vì thiên hướng bất thường của chúng là trèo xuống cây trướcqua tiếng Anhdanh từnuthatch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sitaDạng gốc (base form)
- sitasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa