Dịch

nuthatch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim sẻ nhỏ thuộc chi Sitta, được tìm thấy trên khắp bán cầu bắc và được chú ý vì thiên hướng bất thường của chúng là trèo xuống cây trướcdanh từAny of various small passerine birds from the genus Sitta, found throughout the northern hemisphere and noted for their unusual proclivity for climbing down trees head first.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuthatchDạng gốc (base form)
  2. nuthatchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wood nuthatchdanh từChim trèo cây Á Âu (Sitta europaea)
Corsican nuthatchdanh từSitta whiteheadi, một loài nuthatch nhỏ chỉ được tìm thấy trên đảo Corsica
Eurasian nuthatchdanh từChim trèo cây Á Âu (Sitta europaea)
white-breasted nuthatchdanh từLoài nuthatch được tìm thấy ở Bắc Mỹ, Sitta carolinensis
For moreChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

nuthatch

  1. từ tiếng Anh trung đạinutthache

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; , , .
  • , , .

AI