nuthatch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim sẻ nhỏ thuộc chi Sitta, được tìm thấy trên khắp bán cầu bắc và được chú ý vì thiên hướng bất thường của chúng là trèo xuống cây trướcdanh từAny of various small passerine birds from the genus Sitta, found throughout the northern hemisphere and noted for their unusual proclivity for climbing down trees head first.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuthatchDạng gốc (base form)
- nuthatchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wood nuthatchdanh từ | danh từ | Chim trèo cây Á Âu (Sitta europaea) |
| Corsican nuthatchdanh từ | danh từ | Sitta whiteheadi, một loài nuthatch nhỏ chỉ được tìm thấy trên đảo Corsica |
| Eurasian nuthatchdanh từ | danh từ | Chim trèo cây Á Âu (Sitta europaea) |
| white-breasted nuthatchdanh từ | danh từ | Loài nuthatch được tìm thấy ở Bắc Mỹ, Sitta carolinensis |
| For more | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , , .
- , , .