Dịch

trazo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾaso/

Nghĩa chính

  1. Dòng, phác thảo (viết, thiết kế)danh từline, outline (writing, design)
  2. Nét (viết)danh từstroke (writing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trazoDạng gốc (base form)
  2. trazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc trazo

AI