Dịch

trazodona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. trazodonechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trazodonaDạng gốc (base form)
  2. trazodonasSố nhiều (plural)

AI