traslapar
động từ (verb)
/tɾaslaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Chồng lên nhauđộng từto overlap
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể traslaparDanh động từ traslapandoPhân từ traslapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | traslapo |
| tú | traslapas |
| él/ella/Ud. | traslapa |
| nosotros | traslapamos |
| vosotros | traslapáis |
| ellos/Uds. | traslapan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh