Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapeador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾapeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Cây lau nhà
danh từ
mop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trapeador
Dạng gốc
(base form)
trapeador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fregona
lampazo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mop
Giẻ lau sàn
AI
1
Cây lau nhà
1
Cây lau nhà
1
Cây lau nhà