Dịch

transbordo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾansˈboɾdo/

Nghĩa chính

  1. Thay đổi (từ chuyến tàu này sang chuyến tàu khác)danh từchange (from one train to another)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transbordoDạng gốc (base form)
  2. transbordosSố nhiều (plural)

AI