transbordo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾansˈboɾdo/
Nghĩa chính
- Thay đổi (từ chuyến tàu này sang chuyến tàu khác)danh từchange (from one train to another)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transbordoDạng gốc (base form)
- transbordosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- transferTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh